Bản dịch của từ 焦茅 trong tiếng Việt

焦茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦茅 (Danh từ)

jiāo máo
01

Một loại linh thảo truyền trong thần thoại/điển tích (cỏ thuốc huyền thoại)

传说中的一种灵草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦茅

jiāo

máo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép