Bản dịch của từ 焦萧 trong tiếng Việt

焦萧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦萧 (Tính từ)

jiāo xiāo
01

Vàng cháy, màu vàng nhạt, thưa thớt (thường dùng để mô tả cỏ hoặc tóc khô và thưa) — Hán Việt: tiêu (khô, thưa)

焦黄稀疏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦萧

jiāo

xiāo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
萧丘
萧何
萧何律
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép