Bản dịch của từ 焦螟 trong tiếng Việt

焦螟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦螟 (Danh từ)

jiāo míng
01

Một tên gọi cổ cho loài sâu bệnh (cũng viết là「焦冥」) — thường chỉ sâu, bọ ăn cây trồng trong văn liệu cổ

1.亦作“焦冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài sâu/ấu trùng rất nhỏ trong truyền thuyết (tưởng tượng); 'một loại bọ nhỏ' (dùng trong văn cổ/khảo cổ văn học)

2.传说中一种极小的虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦螟

jiāo

míng

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép