Bản dịch của từ 焦辣辣 trong tiếng Việt

焦辣辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦辣辣 (Tính từ)

jiāo là là
01

Miêu tả cảm giác bức bối, ngột ngạt hoặc mắc cỡ, xấu hổ khó chịu.

2.形容难受或羞愧的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miêu tả cảm giác nóng ran, oi bức đến mức như cháy khét.

1.形容酷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦辣辣

jiāo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép