Bản dịch của từ 焧 trong tiếng Việt
焧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
焧 (Danh từ)
【cōng】
01
Dụng cụ để hâm nóng, như cái nồi nhỏ dùng để giữ ấm thức ăn (giúp nhớ: 'tùng' như tiếng 'tung' lửa để hâm nóng)
煴器。《龍龕手鑑•火部》:“焧,煴器也。”
Ví dụ
02
Chữ đồng nghĩa với '熜' (tức là một dạng chữ thông tục của '熜')
同“熜”。《正字通•火部》:“焧,俗熜字。”
Ví dụ
