Bản dịch của từ 焧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

cōng
01

Dụng cụ để hâm nóng, như cái nồi nhỏ dùng để giữ ấm thức ăn (giúp nhớ: 'tùng' như tiếng 'tung' lửa để hâm nóng)

煴器。《龍龕手鑑•火部》:“焧,煴器也。”

Ví dụ
02

Chữ đồng nghĩa với '' (tức là một dạng chữ thông tục của '')

同“熜”。《正字通•火部》:“焧,俗熜字。”

Ví dụ
焧
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
熜, 𤊘
Hình thái radical:
⿰,火,忩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép