Bản dịch của từ 焫 trong tiếng Việt
焫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
焫 (Động từ)
【ruò】
01
Trong y học cổ truyền, dùng lửa nung kim châm để kích thích huyệt trên da (phương pháp cứu hỏa).
中医指用火烧针以刺激体表穴位:“藏寒生满病,其治宜灸~。”
Ví dụ
02
Giống như chữ “爇”, nghĩa là nhóm lửa, đốt cháy (nhớ câu thơ: “若举炎火以~飞蓬” – như mang lửa nóng để thiêu bay cỏ khô).
同“爇”,点燃;焚烧:“若举炎火以~飞蓬。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
