Bản dịch của từ 焭 trong tiếng Việt
焭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
焭 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống chữ '茕', nghĩa là cô đơn, cô quạnh như trẻ mồ côi (nhớ câu 'cô đơn như con cún').
同“茕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngày xưa dùng để chỉ '琼' – viên xúc xắc, dụng cụ chơi trò chơi dân gian cổ xưa.
古通“琼”,骰子,古代博戏的一种用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
- Các biến thể:
- 煢, 𦬮
- Hình thái radical:
- ⿱,𤇾,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
惸
邛
穹
窮
嬛
煢
穷
㼇
焪
䆳
㧭
㷭
熢
㶡
炞
㷃
烚
烉
焛
燡
烐
㶨
炽
渾
硞
鈚
雳
䖮
軽
裢
𠋿
圏
敪
葉
衉
