Bản dịch của từ 焭独 trong tiếng Việt

焭独

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

焭独 (Tính từ)

qióng dú
01

Cô độc; lẻ loi (cảm giác cô đơn, hiu quạnh)

孤独。孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焭独

qióng

Các từ liên quan

焭单
焭焭
独一
独一无二
独丁
独专
焭
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC LÀ 'CÙNG'】
Các biến thể:
煢, 𦬮
Hình thái radical:
⿱,𤇾,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép