Bản dịch của từ 焮天铄地 trong tiếng Việt

焮天铄地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

焮天铄地 (Tính từ)

xìn tiān shuò dì
01

Lửa bừng bừng; lửa cháy dữ dội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焮天铄地

xìn

tiān

shuò

Các từ liên quan

焮疼
焮痛
焮红
焮肿
天一
天一阁
天丁
天上人间
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
焮
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰火欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép