Bản dịch của từ 焯水 trong tiếng Việt

焯水

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

焯水 (Cụm từ)

chāo shuǐ
01

Luộc sơ; chần nước

用热水快速煮食材,以去除杂质或腥味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焯水

chāo

shuǐ

焯
Bính âm:
【chāo】【ㄓㄨㄛ, ㄔㄠ】【TRÁC】
Các biến thể:
𤎙
Hình thái radical:
⿰,火,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép