Bản dịch của từ 焰光 trong tiếng Việt

焰光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焰光 (Danh từ)

yàn guāng
01

Ánh sáng rực rỡ như lửa; hào quang, quầng sáng (chỉ vẻ sáng chói, rực lửa)

1.光焰;光华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên cổ (Ấn Độ giáo/摩尼教) gọi viên châu minh rực, tức “摩尼珠” (bảo châu thanh tịnh như ý)

2.古印度对摩尼珠(即清净如意宝珠)的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰光

yàn

guāng

Các từ liên quan

焰势
焰口
焰口经
焰地
焰室
光临
光亮
光仪
焰
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
Hình thái radical:
⿰,火,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép