Bản dịch của từ 焰口 trong tiếng Việt
焰口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焰口 (Danh từ)
【yàn kǒu】
01
Ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)
佛教用语,形容饿鬼渴望饮食,口吐火焰和尚向饿鬼施食叫放焰口
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰口
yàn
焰
kǒu
口
Các từ liên quan
焰光
焰势
焰口经
焰地
焰室
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彦
㷼
酀
猏
䢭
䨄
㢛
咽
嚈
椻
厭
熖
炗
㶧
焮
焪
煽
爑
炫
煆
焛
烄
㷤
㸂
富
颉
硱
蛗
啾
䝉
臰
䇱
蛫
愖
䂲
幆
火焰
焰火
烈焰
气焰
光焰
萤焰
焰口
焰心
势焰
凶焰
