Bản dịch của từ 焰室 trong tiếng Việt

焰室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焰室 (Danh từ)

yàn shì
01

Phòng để đặt thần chủ/linh vị (phòng thờ nhỏ chuyên để bài vị); Hán Việt: 'yễm thất' ý chỉ nơi đặt hương linh

安放神主之室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰室

yàn

shì

Các từ liên quan

焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
焰
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
Hình thái radical:
⿰,火,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép