Bản dịch của từ 焰摩天 trong tiếng Việt
焰摩天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焰摩天 (Danh từ)
【yàn mó tiān】
01
Một thiên trong Phật giáo (tên gọi Sanskrit Suy?ma 的音譯), thuộc cõi dục giới, nằm trên Tam Thập Tam Thiên; cũng dùng để chỉ nơi rất xa, xa xăm.
1.亦作“焰摩天”﹑“焰魔天”。梵语Suy?ma的略译。或译为“夜摩天”﹑“炎摩天”。佛教谓欲界六天之三。此天为风轮所持,居三十三天之上。因用以喻遥远的去处。
Ví dụ
02
2.指阎罗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰摩天
yàn
焰
mó
摩
tiān
天
Các từ liên quan
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
摩切
摩加迪沙
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彦
㷼
酀
猏
䢭
䨄
㢛
咽
嚈
椻
厭
熖
炗
㶧
焮
焪
煽
爑
炫
煆
焛
烄
㷤
㸂
富
颉
硱
蛗
啾
䝉
臰
䇱
蛫
愖
䂲
幆
火焰
焰火
烈焰
气焰
光焰
萤焰
焰口
焰心
势焰
凶焰
