Bản dịch của từ 焰焰 trong tiếng Việt
焰焰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焰焰 (Tính từ)
【yàn yàn】
01
3.明亮貌;鲜明貌。
Ví dụ
02
5.形容气势盛貌。
Ví dụ
03
Ngọn lửa mới chớm, tia lửa nhỏ ban đầu (hình ảnh: lửa vừa mọc lên, còn yếu)
1.火苗初起貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ngọn lửa rực cháy; lửa to, cháy dữ dội (mang sắc thái miêu tả mạnh mẽ)
2.火焰炽烈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rực cháy, nóng rực (mô tả sự oi bức, nhiệt độ hoặc cảm giác nóng gay gắt)
4.炎热貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰焰
yàn
焰
Các từ liên quan
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
焰室
焰幻
焰心
焰慧地
焰摩
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彦
㷼
酀
猏
䢭
䨄
㢛
咽
嚈
椻
厭
熖
炗
㶧
焮
焪
煽
爑
炫
煆
焛
烄
㷤
㸂
富
颉
硱
蛗
啾
䝉
臰
䇱
蛫
愖
䂲
幆
火焰
焰火
烈焰
气焰
光焰
萤焰
焰口
焰心
势焰
凶焰
