Bản dịch của từ 焰硝 trong tiếng Việt

焰硝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焰硝 (Cụm từ)

yàn xiāo
01

即硝石。易燃,可用以引火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰硝

yàn

xiāo

Các từ liên quan

焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
焰
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
Hình thái radical:
⿰,火,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép