Bản dịch của từ 焰腾腾 trong tiếng Việt
焰腾腾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焰腾腾 (Tính từ)
【yàn téng téng】
01
Lửa bùng lên dữ dội, ngùn ngụt; (hình ảnh) khí thế nóng bỏng, sục sôi
1.火势猛烈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngút như lửa, chỉ tình thế căng thẳng, khẩn cấp (hình ảnh: khói lửa bùng lên, báo hiệu sự gấp rút)
2.喻事态之紧张迫切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰腾腾
yàn
焰
téng
腾
Các từ liên quan
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彦
㷼
酀
猏
䢭
䨄
㢛
咽
嚈
椻
厭
熖
炗
㶧
焮
焪
煽
爑
炫
煆
焛
烄
㷤
㸂
富
颉
硱
蛗
啾
䝉
臰
䇱
蛫
愖
䂲
幆
火焰
焰火
烈焰
气焰
光焰
萤焰
焰口
焰心
势焰
凶焰
