Bản dịch của từ 焰蜡 trong tiếng Việt

焰蜡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焰蜡 (Cụm từ)

yàn là
01

正在燃烧的蜡烛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰蜡

yàn

Các từ liên quan

焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
焰
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
Hình thái radical:
⿰,火,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép