Bản dịch của từ 焰魔天 trong tiếng Việt

焰魔天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焰魔天 (Danh từ)

yàn mó tiān
01

Tên riêng (thường trong văn học/tiểu thuyết/Trò chơi) — chỉ một thực thể/nhân vật mang tính quỷ lửa, nghĩa đen gợi tới “ngọn lửa () + ma/quỷ () + trời/đệ nhất ()”

见“焰摩天”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰魔天

yàn

tiān

Các từ liên quan

焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
天一
天一阁
天丁
天上人间
焰
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
Hình thái radical:
⿰,火,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép