ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焱勇
Bảng phân tích âm vị 焱
Yàn
Mau lẹ và dũng mãnh; nhanh nhẹn, hùng dũng (từ Hán cổ)
谓迅疾而勇猛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yàn
焱
yǒng
勇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép