Bản dịch của từ 焱勇 trong tiếng Việt

焱勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焱勇 (Tính từ)

yàn yǒng
01

Mau lẹ và dũng mãnh; nhanh nhẹn, hùng dũng (từ Hán cổ)

谓迅疾而勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱勇

yàn

yǒng

Các từ liên quan

焱举
焱忽
焱悠
焱攸
焱槖
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
焱
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,火,炏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép