Bản dịch của từ 焱忽 trong tiếng Việt
焱忽
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焱忽 (Trạng từ)
【yàn hū】
01
1.指疾风。
Ví dụ
02
(Hành động hoặc thay đổi) xảy ra nhanh chóng và đột ngột; hoàn thành ngay lập tức (một phần bằng tiếng Trung viết và cổ điển)
2.迅疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱忽
yàn
焱
hū
忽
Các từ liên quan
焱举
焱勇
焱悠
焱攸
焱槖
忽亲
忽冷忽热
