ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焱槖
Bảng phân tích âm vị 焱
Yàn
Cái thùng bơm hơi; túi/bao thổi (dùng để thổi lửa) — tức 'cái bìng' của lò rèn hoặc máy thổi khí
风箱。
yàn
焱
tuó
槖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép