Bản dịch của từ 焱槖 trong tiếng Việt

焱槖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焱槖 (Danh từ)

yàn tuó
01

Cái thùng bơm hơi; túi/bao thổi (dùng để thổi lửa) — tức 'cái bìng' của lò rèn hoặc máy thổi khí

风箱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱槖

yàn

tuó

Các từ liên quan

焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
焱
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,火,炏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép