Bản dịch của từ 焱炎 trong tiếng Việt
焱炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焱炎 (Danh từ)
【yàn yán】
01
Mô tả ánh sáng và hơi nóng gay gắt của mặt trời; rực rỡ, chói chang (gợi liên tưởng Hán-Vi: 焱 = lửa chập chờn, 炎 = nóng cháy).
形容太阳的光和热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱炎
yàn
焱
yán
炎
Các từ liên quan
焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
炎上
炎云
炎井
炎光
