Bản dịch của từ 焱焱 trong tiếng Việt
焱焱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焱焱 (Tính từ)
【yàn yàn】
01
Rực rỡ, sáng lộng; ánh sáng chói lọi, tươi sáng (thường miêu tả vẻ sáng đẹp của ánh sáng hoặc màu sắc)
光采闪耀貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱焱
yàn
焱
Các từ liên quan
焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
焱槖
焱炎
焱烘烘
焱焰
焱至
