ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焱集
Bảng phân tích âm vị 焱
Yàn
Tụ tập, vây lại nhanh chóng (nhanh chóng tụ họp lại)
谓迅速聚集。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yàn
焱
jí
集
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép