Bản dịch của từ 焱飞 trong tiếng Việt

焱飞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

焱飞 (Danh từ)

yàn fēi
01

Lửa bùng sáng; tia lửa bay nhảy (hình ảnh lửa cháy rực, lửa tỏa sáng như hoa)

火花飞舞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱飞

yàn

fēi

Các từ liên quan

焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
焱
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,火,炏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép