Bản dịch của từ 焱鸷 trong tiếng Việt
焱鸷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焱鸷 (Tính từ)
【yàn zhì】
01
Ví von gan dạ, hùng dũng; miêu tả khí thế hung mãnh (thường dùng trong văn trang trọng hoặc cổ)
喻勇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焱鸷
yàn
焱
zhì
鸷
Các từ liên quan
焱举
焱勇
焱忽
焱悠
焱攸
鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
