Bản dịch của từ 焵 trong tiếng Việt
焵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
焵 (Danh từ)
【gàng】
01
Lưỡi dao sắc bén, như lưỡi 'cảng' cắt sắt.
刃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quá trình nung nóng lưỡi dao để làm cứng, giống như 'cảng' lửa tôi luyện thép.
煅烧刀刃使坚硬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
