Bản dịch của từ 焵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gàng
01

Lưỡi dao sắc bén, như lưỡi 'cảng' cắt sắt.

刃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quá trình nung nóng lưỡi dao để làm cứng, giống như 'cảng' lửa tôi luyện thép.

煅烧刀刃使坚硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焵
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép