Bản dịch của từ 然 trong tiếng Việt
然
Tính từĐại từLiên từHậu tốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
然 (Tính từ)
【rán】
01
Đúng; không sai
对;不错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
然 (Đại từ)
【rán】
01
Như vậy; như thế; thế này; như thế kia
如此;这样;那样
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
然 (Liên từ)
【rán】
01
Nhưng; song
然而
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
然 (Hậu tố)
【rán】
01
Dùng sau phó từ hoặc hình dung từ để làm rõ thêm
副词或形容词后缀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
然 (Danh từ)
【rán】
01
Họ Nhiên
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿱,肰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
㲯
䖄
衻
呥
㸐
肰
蚦
袡
䳿
嘫
䰯
熬
煎
烏
熟
燞
煮
羔
烹
照
焣
煞
热
廋
䓵
鈖
跊
痢
㪑
锊
𠍆
等
椫
䟦
揗
既然
虽然
竟然
突然
然后
居然
当然
仍然
忽然
不然
