Bản dịch của từ 然糠自照 trong tiếng Việt
然糠自照
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
然糠自照 (Tính từ)
【rán kāng zì zhào】
01
Đốt cỏ để chiếu sáng, học hành chăm chỉ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 然糠自照
rán
然
kāng
糠
zì
自
zhào
照
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
糠市
糠星
糠核
糠油
自下
自下而上
自不量力
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿱,肰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
㲯
䖄
衻
呥
㸐
肰
蚦
袡
䳿
嘫
䰯
熬
煎
烏
熟
燞
煮
羔
烹
照
焣
煞
热
廋
䓵
鈖
跊
痢
㪑
锊
𠍆
等
椫
䟦
揗
既然
虽然
竟然
突然
然后
居然
当然
仍然
忽然
不然
