Bản dịch của từ 焸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiòng
01

Ánh lửa sáng rực, như ánh chớp lóe lên (nhớ đến từ 'hồng' cũng liên quan đến lửa).

火光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焸
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,昍,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép