Bản dịch của từ 焻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chàng
01

Khí, hơi thở như luồng gió mạnh (giúp nhớ: 'sảng' như 'sảng khoái' khi hít thở khí trời)

气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thịnh hành, lan rộng (như câu nói: 'Thời ba đại suy tàn, đạo vua tắt mà thuật bá quyền sảng khắp')

盛行:“三代之衰,王道熄而霸术~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焻
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SẢNG】
Các biến thể:
𤈵
Hình thái radical:
⿰,火,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép