Bản dịch của từ 焻 trong tiếng Việt
焻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
焻 (Danh từ)
【chàng】
01
Khí, hơi thở như luồng gió mạnh (giúp nhớ: 'sảng' như 'sảng khoái' khi hít thở khí trời)
气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự thịnh hành, lan rộng (như câu nói: 'Thời ba đại suy tàn, đạo vua tắt mà thuật bá quyền sảng khắp')
盛行:“三代之衰,王道熄而霸术~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
