ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焼
Bảng phân tích âm vị 焼
Shāo
Cùng nghĩa với '燒' (thiêu đốt, nướng, làm nóng như trong câu 'đốt lửa thiêu rơm')
同“燒”。日本新字体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép