Bản dịch của từ 焽 trong tiếng Việt
焽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
焽 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “焸”, biểu thị sự cháy rực rỡ, nóng bỏng như lửa hừng hực (nhớ đến từ 'hừng' trong tiếng Việt, nghĩa là rực rỡ, sáng chói).
同“焸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄥˇ】【HÙNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,明,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿乚一一丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焸
敻
䎿
詗
诇
夐
煐
罂
鸚
甇
旲
撄
莺
啨
軈
櫻
缨
应
蛊
诂
谷
䵻
汩
逧
尳
羖
蠱
瀔
毂
臌
焌
燣
㸈
炿
㷥
爓
熵
燅
炯
㷿
㸎
㷋
堧
㑶
蛧
堞
㮈
㫾
蛒
筃
提
絾
葲
蒃
