Bản dịch của từ 焿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gēng
01

Địa danh 'Gengziliaowan' ở bờ biển đông bắc Đài Loan, dễ nhớ như tên một vùng ven biển Việt Nam.

〔~子寮湾〕地名。在中国台湾省东北海岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

焿
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,火,庚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丿乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép