Bản dịch của từ 煇 trong tiếng Việt
煇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
煇 (Danh từ)
【huī】
01
Rực rỡ, huy hoàng (sáng chói, lấp lánh)
辉煌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có nhiều ánh sáng; tươi sáng; buổi sáng
明亮的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暈, 𤑱, 輝, 韗
- Hình thái radical:
- ⿰火軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隓
媈
輝
挥
徽
噅
睳
楎
麾
辉
婎
咴
晕
愠
緷
鞰
㷉
蕰
韵
㟦
䲰
㒁
褞
惲
曛
坃
勳
勋
醺
熏
壎
蘍
薫
爋
薰
焄
爈
㷘
煠
燰
熡
㷐
㸃
㷞
烒
燩
㷝
㷟
慩
僈
楸
裸
酮
㜇
詭
慔
愪
禑
鲋
䐙
