Bản dịch của từ 煉 trong tiếng Việt
煉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
煉 (Động từ)
【liàn】
01
Xem chữ “炼” (luyện kim, luyện tập để tinh luyện)
见“炼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 潄, 炼, 鍊, 𥒯, 𧹯, 爛, 煉
- Hình thái radical:
- ⿰,火,柬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戀
鰊
恋
澰
炼
楝
鍊
鏈
堜
錬
殮
潋
燎
煈
營
爈
焲
㷛
焒
燠
煺
焱
熦
炲
廍
䐖
䘼
颖
圓
䔒
稜
䘿
筮
蛾
㮑
䇑
