Bản dịch của từ 煊爤 trong tiếng Việt

煊爤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

煊爤 (Tính từ)

xuān làn
01

Rực rỡ, sáng sủa; (cổ) hỏa hoạn bùng cháy (xem 煊烂)

见“煊烂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煊爤

xuān

làn

Các từ liên quan

煊烂
煊赫
煊
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép