Bản dịch của từ 煌 trong tiếng Việt
煌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
煌 (Tính từ)
【huáng】
01
Sáng; sáng sủa; huy hoàng
明亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 䪄, 熿, 皇, 𤌼, 𪏥, 𤌗
- Hình thái radical:
- ⿰,火,皇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崲
鷬
䐵
徨
㾠
諻
鳇
喤
凰
堭
䳨
蟥
燋
烬
炢
㶥
爜
熞
煑
㶽
燼
㶮
熺
熒
腻
塝
㨞
睕
㟲
塧
嗜
禕
㥦
滫
羥
搈
辉煌
敦煌
煌煌
炖煌
煌熠
敦煌市
金煌煌
金碧辉煌
敦煌石窟
灯火辉煌
