Bản dịch của từ 煎促 trong tiếng Việt
煎促
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
煎促 (Động từ)
【jiān cù】
01
Ép buộc, thúc giục, làm cho ai phải làm việc gấp gáp hoặc chịu áp lực.
谓逼迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎促
jiān
煎
cù
促
Các từ liên quan
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
煎堆
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
- Hình thái radical:
- ⿱,前,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籈
鋻
碊
韀
豜
鞬
鳽
缄
馢
肩
睷
間
煕
焎
炁
灬
烏
熙
焏
熈
热
羔
炰
烋
虡
𠍄
颓
㣂
瑝
鉪
獈
䣜
㗖
鿁
筮
锜
煎熬
煎饼
煎蛋
煎鱼
生煎
煎饺
煎炸
煎锅
熬煎
煎炒
