Bản dịch của từ 煎唧 trong tiếng Việt

煎唧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎唧 (Động từ)

jiān jī
01

Kêu rên, rên rỉ vì bị hành hạ hoặc chịu đựng đau khổ (có sắc thái cường độ yếu, như tiếng rên thỏ thẻ)

谓受煎熬而发出痛苦之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎唧

jiān

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎堆
唧咕
唧哝
唧哩咕噜
唧唧
唧唧咕咕
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép