Bản dịch của từ 煎憹 trong tiếng Việt
煎憹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
煎憹 (Tính từ)
【jiān náo】
01
Sốt ruột, lo lắng, bồn chồn (cảm giác焦急、忧虑)
焦急。忧虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎憹
jiān
煎
náo
憹
Các từ liên quan
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
- Hình thái radical:
- ⿱,前,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籈
鋻
碊
韀
豜
鞬
鳽
缄
馢
肩
睷
間
煕
焎
炁
灬
烏
熙
焏
熈
热
羔
炰
烋
虡
𠍄
颓
㣂
瑝
鉪
獈
䣜
㗖
鿁
筮
锜
煎熬
煎饼
煎蛋
煎鱼
生煎
煎饺
煎炸
煎锅
熬煎
煎炒
