Bản dịch của từ 煎服 trong tiếng Việt

煎服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎服 (Động từ)

jiān fú
01

Uống (thuốc) đã đun cô đặc; nuốt nước thuốc sau khi đun (Hán Việt: tiềm phục — 'tiềm' = đun/nấu, 'phục' = uống/đóng)

煎汁服下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎服

jiān

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
服丧
服习
服事
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép