Bản dịch của từ 煎泪 trong tiếng Việt

煎泪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎泪 (Động từ)

jiān lèi
01

Chịu dày vò, chịu khổ mà rơi nước mắt; bị dày vò đến mức khóc (Hán Việt: thiên lệ/tiên lệ liên tưởng với = chiên, nung nấu)

谓受煎熬而流泪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎泪

jiān

lèi

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép