Bản dịch của từ 煎炙 trong tiếng Việt

煎炙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎炙 (Danh từ)

jiān zhì
01

烹调方法先煮后炙煮和烤/的做法也泛指烹饪)。(Hán-Việt:(jian) ≈ chiên/rán,(zhi) ≈ nướng)

烹调方法。煮和炙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎炙

jiān

zhì

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép