Bản dịch của từ 煎盐叠雪 trong tiếng Việt

煎盐叠雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎盐叠雪 (Tính từ)

jiān yán dié xuě
01

Mô tả màu trắng tinh, như muối tinh hay lớp tuyết xếp chồng; thường dùng hình ảnh để miêu tả sóng biển bậc thang, trắng xóa, cuồn cuộn (ví dụ: ‘煎盐叠雪的浪花’).

煎盐:熬制精盐;叠雪:层层相积的白雪。像洁白的细盐和层层叠起的白雪。多用以形容奔腾翻滚的浪花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎盐叠雪

jiān

yán

dié

xuě

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép