Bản dịch của từ 煎药 trong tiếng Việt

煎药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

煎药 (Danh từ)

jiān yào
01

Nấu thuốc (ninh/đun thuốc bắc, sắc thuốc) — hành động dùng lửa/đun để lấy tinh chất dược liệu

1.熬药。

Ví dụ
02

Thuốc sắc/thuốc nấu bằng cách sắc (siro/thuốc nước của y học cổ truyền)

2.汤药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎药

jiān

yào

Các từ liên quan

煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
药丸
药典
药兽
药农
煎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
Hình thái radical:
⿱,前,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép