Bản dịch của từ 煎铄 trong tiếng Việt
煎铄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
煎铄 (Động từ)
【jiān shuò】
01
Ráng, chiên (làm cho nóng, sáng; cũng viết là 煎烁) — hành động làm cho vật gì đó chín/héo hoặc ánh sáng rực lên bằng nhiệt
1.亦作“煎烁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rực nóng, nóng rát (miêu tả cảm giác cháy, thiêu như bị nung)
2.形容灼热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn dụ sự tra tấn, đau khổ; gây đau khổ về tinh thần hoặc thể chất (cảm giác như bị nướng chín)
3.比喻折磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煎铄
jiān
煎
shuò
铄
Các từ liên quan
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㷙, 𤋎, 𤌺, 𤎴, 𤎵
- Hình thái radical:
- ⿱,前,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籈
鋻
碊
韀
豜
鞬
鳽
缄
馢
肩
睷
間
煕
焎
炁
灬
烏
熙
焏
熈
热
羔
炰
烋
虡
𠍄
颓
㣂
瑝
鉪
獈
䣜
㗖
鿁
筮
锜
煎熬
煎饼
煎蛋
煎鱼
生煎
煎饺
煎炸
煎锅
熬煎
煎炒
