Bản dịch của từ 煏 trong tiếng Việt
煏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
煏 (Động từ)
【bì】
01
Sấy; hơ; hong khô
用火烘干
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【PHỨC】
- Các biến thể:
- 㷶, 𤌈, 𤏛, 𤏹, 𤐧, 𤓜, 𥣇, 𥻅, 𤓞
- Hình thái radical:
- ⿰火畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篳
㕭
筚
綼
薜
祕
拂
斃
鴓
獙
鉍
胇
爨
熷
㷏
烕
熺
燎
焮
爛
燐
㷷
烱
烛
趔
䍛
感
嫁
鄢
貅
僌
㪝
㨟
㮌
腷
塌
