Bản dịch của từ 煒 trong tiếng Việt
煒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
煒 (Tính từ)
【wěi】
01
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Hỏa và âm韋, nghĩa gốc là ánh lửa sáng rực rỡ như ngọn đuốc cháy bùng.
(形聲。从火,韋聲。本義:火光明亮)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý nghĩa tương tự: rực rỡ, sáng chói như ánh lửa cháy bùng. Ví dụ: 煒燁 - sáng rực rỡ, tỏa sáng như ánh đèn lửa.
同本義。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sáng tươi, rực rỡ, tỏa sáng như màu đỏ tươi. Ví dụ: 煒煒 - lấp lánh, chói sáng rực rỡ.
鮮明光亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
